VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "kinh nghiệm" (1)

Vietnamese kinh nghiệm
button1
English Nexperience
Example
Tôi có nhiều kinh nghiệm.
I have a lot of experience.
My Vocabulary

Related Word Results "kinh nghiệm" (2)

Vietnamese nhiều kinh nghiệm
button1
English Adjhigh-experienced
Example
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
My Vocabulary
Vietnamese kinh nghiệm diễn xuất
English Phraseacting experience
Example
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
Most actors do not yet have acting experience.
My Vocabulary

Phrase Results "kinh nghiệm" (6)

hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
a skilled diplomat
Tôi có nhiều kinh nghiệm.
I have a lot of experience.
Ông ấy đúc kết kinh nghiệm quý báu.
He summarized valuable experience.
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
Most actors do not yet have acting experience.
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
Utilizing battlefield experience over the past few years.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y