| Vietnamese |
kinh nghiệm
|
| English | Nexperience |
| Example |
Tôi có nhiều kinh nghiệm.
I have a lot of experience.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhiều kinh nghiệm
|
| English | Adjhigh-experienced |
| Example |
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | kinh nghiệm diễn xuất |
| English | Phraseacting experience |
| Example |
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
Most actors do not yet have acting experience.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.